Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xúc tiến" (1)
xúc tiến
Tiếng Anh
Động từpromote
Từ liên quan "xúc tiến" (1)
xúc tiến đầu tư
Tiếng Anh
Cụm từInvestment promotion
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
The investment promotion program attracted many businesses.
Cụm từ "xúc tiến" (1)
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
The investment promotion program attracted many businesses.
